CUỘC GẶP TÌNH CỜ (PHẦN 1)
Một buổi chiều,
Valerie và tôi đang đạp xe qua một thị trấn nhỏ ở Việt Nam.

Thời tiết hôm đó rất đẹp và con đường khá yên bình. Chúng tôi đạp xe chậm rãi, vừa đi vừa ngắm cảnh ven đường.
MẪU CÂU GIAO TIẾP KHI LẦN ĐẦU GẶP MẶT
(First Meeting Conversations)
Chào
các bạn!
Trong
đoạn hội thoại ngắn vừa qua, chúng ta có thể thấy rằng không cần quá nhiều câu
phức tạp, cũng không cần trình độ tiếng Anh quá cao, chúng ta vẫn có thể tạo
nên một cuộc trò chuyện thú vị và thân thiện với người nước ngoài.
In the short
conversation above, we can see that we do not need complicated sentences or
advanced English skills to have an interesting and friendly conversation with
foreigners.
Khi
hai người lần đầu gặp nhau, cuộc trò chuyện thường bắt đầu bằng những câu chào
hỏi, giới thiệu bản thân và tìm hiểu một số thông tin cơ bản về nhau.
When two people meet
for the first time, the conversation usually begins with greetings,
self-introductions, and some basic questions about each other.
Dưới
đây là một số mẫu câu tiếng Anh – Việt thường được sử dụng trong những tình
huống như vậy.
Below are some common
English–Vietnamese expressions often used in these situations.
1. LÀM QUEN
(Getting Acquainted)
Hello!
→ Xin chào!
Hi!
→ Chào bạn!
Nice to meet you!
→ Rất vui được gặp bạn!
It's nice to meet you.
→ Rất vui được làm quen với bạn.
I'm glad to meet you.
→ Tôi rất vui được gặp bạn.
How
are you?
→ Bạn khỏe không?
2. HỎI THÔNG TIN
(Asking for
Information)
What's your name?
→ Bạn tên là gì?
Where are you from?
→ Bạn đến từ đâu vậy?
How old are you?
→ Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
What do you do?
→ Bạn làm nghề gì?
Where do you live?
→ Bạn sống ở đâu?
3. GIỚI THIỆU VỀ BẢN THÂN
(Introducing Yourself)
I'm...
→ Tôi là...
My name is...
→ Tên tôi là...
I'm from...
→ Tôi đến từ...
I'm ... years old.
→ Tôi ... tuổi.
I'm a teacher.
→ Tôi là giáo viên.
I'm a student.
→ Tôi là học sinh.
I live in ...
→ Tôi sống ở ...
4. HỎI THEO DẠNG CÂU NGHI VẤN
(Asking Confirmation
Questions)
Đây là dạng câu hỏi khi người nói đoán một điều gì đó và
muốn xác nhận xem điều đó có đúng hay không.
These questions are
used when the speaker makes a guess and wants to confirm whether it is true or
not.
Are you a tourist?
→ Bạn là khách du lịch phải không?
Are you traveling?
→ Các bạn đang đi du lịch phải không?
Are you husband and
wife?
→ Các bạn là vợ chồng phải không?
Is this your wife?
→ Đây là vợ của bạn phải không?
Is this your husband?
→ Đây là chồng của bạn phải không?
Are you friends?
→ Các bạn là bạn bè phải không?
5. TRẢ LỜI CHO CÂU HỎI NGHI VẤN
(Answering Confirmation
Questions)
Yes, I am.
→ Đúng vậy, tôi là.
Yes, we are.
→ Đúng vậy, chúng tôi là.
That's right.
→ Đúng rồi.
No, I'm not.
→ Không, tôi không phải.
No, we aren't.
→ Không, chúng tôi không phải.
No, that's not my wife.
→ Không, đó không phải là vợ tôi.
No, that's not my
husband.
→ Không, đó không phải là chồng tôi.
No, we're just friends.
→ Không, chúng tôi chỉ là bạn bè thôi.
MẪU HỘI THOẠI NGẮN
(Sample Conversation)
A: Hello! Nice to meet
you!
→ Xin chào! Rất vui được gặp bạn!
B: Nice to meet you too.
→ Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
A: What's your name?
→ Bạn tên là gì?
B: My name is David.
→ Tên tôi là David.
A: Where are you from?
→ Bạn đến từ đâu?
B: I'm from England.
→ Tôi đến từ nước Anh.
A: Are you a tourist?
→ Bạn là khách du lịch phải không?
B: Yes, I am.
→ Đúng vậy.
A: Have a nice trip!
→ Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
B: Thank you!
→ Cảm ơn bạn!


















Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét